population growth
The graph shows a steady upward trend in population growth over the last century.
Danh từ: Sự gia tăng dân số – chỉ quá trình số lượng người sinh sống trong một khu vực hoặc quốc gia tăng lên theo thời gian.
- (Sự gia tăng dân số nhanh chóng ở các khu vực đô thị đã dẫn đến tình trạng thiếu nhà ở.)
- (Chính phủ đang thực hiện các chính sách để kiểm soát sự gia tăng dân số.)
"Sustainable population growth": sự gia tăng dân số bền vững, thường được dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường và phát triển.
- Sustainable population growth is essential for long-term economic stability. (Sự gia tăng dân số bền vững là cần thiết cho sự ổn định kinh tế lâu dài.)
"Zero population growth": sự gia tăng dân số bằng không, khi tỷ lệ sinh và tỷ lệ chết cân bằng.
- Many developed countries are experiencing zero population growth. (Nhiều quốc gia phát triển đang trải qua sự gia tăng dân số bằng không.)
Population (n): dân số – số lượng người trong một khu vực.
- The population of the city has doubled in the last decade. (Dân số của thành phố đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua.)
Growth rate (n): tỷ lệ tăng trưởng – thường dùng để đo lường tốc độ gia tăng dân số.
- The growth rate of the population is declining. (Tỷ lệ tăng trưởng dân số đang giảm.)
- Demographic increase: sự gia tăng nhân khẩu học.
- Population expansion: sự mở rộng dân số.
Grow (population): tăng trưởng (dân số).
- The population is growing at an alarming rate. (Dân số đang tăng trưởng với tốc độ đáng báo động.)
Explode (in population): bùng nổ (dân số).
- The city's population exploded after the industrial revolution. (Dân số của thành phố đã bùng nổ sau cuộc cách mạng công nghiệp.)
Population explosion: sự bùng nổ dân số – chỉ sự gia tăng dân số rất nhanh và đột ngột.
- The population explosion in the 20th century changed the world's demographics. (Sự bùng nổ dân số trong thế kỷ 20 đã thay đổi nhân khẩu học thế giới.)
Aging population: dân số già – khi tỷ lệ người cao tuổi tăng lên.
- An aging population poses challenges for healthcare systems. (Dân số già đặt ra thách thức cho các hệ thống y tế.)